family veneridae

family veneridae

A family veneridae clam rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Veneridae, một họ động vật thân mềm hai mảnh vỏ, bao gồm các loài nghêu, vỏ cứng.

dụ sử dụng
  • (Họ Veneridae bao gồm nhiều loài nghêu ăn được.)
  • (Các nhà khoa học phân loại những động vật hai mảnh vỏ này vào họ Veneridae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hard-shell clams": Các loài nghêu vỏ cứng thuộc họ Veneridae thường được gọi chung "hard-shell clams" trong tiếng Anh.
    • Quahogs and littlenecks are examples of hard-shell clams from family veneridae. (Nghêu quahog nghêu littleneck dụ về nghêu vỏ cứng thuộc họ Veneridae.)
Biến thể từ gần giống
  • Venerid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Veneridae, hoặc một loài trong họ này.
    • The venerid clam is prized for its flavor. (Nghêu thuộc họ Veneridae được đánh giá cao hương vị của .)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-shell clam: nghêu vỏ cứng.
  • Bivalve mollusk: động vật thân mềm hai mảnh vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "family veneridae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "family veneridae".